Sầu riêng là loại trái cây có giá trị cao, được ưa chuộng mạnh tại Việt Nam và nhiều nước châu á. Trong số các giống phổ biến, sầu riêng Thái và Ri6 luôn là hai lựa chọn được quan tâm nhất. Mỗi giống có hương vị, cấu trúc cơm, độ ngọt và khả năng bảo quản khác nhau, việc hiểu rõ từng loại sẽ giúp người tiêu dùng lựa chọn chính xác hơn, đồng thời giúp nhà vườn xác định giống phù hợp để trồng thương mại.
1. Nguồn gốc của sầu riêng Thái và Ri6
Sầu riêng Thái (Monthong/Dona)
- Xuất xứ: Thái Lan
- Được lai tạo và chọn lọc kỹ nhằm phục vụ xuất khẩu.
- Thích nghi tốt ở Đông Nam Bộ, Tây Nguyên và ĐBSCL.
- Nổi tiếng nhờ năng suất cao, cơm dày, dễ bảo quản.

Sầu riêng Ri6
- Có nguồn gốc từ Campuchia nhưng được ông Sáu Ri (Vĩnh Long) chọn lọc và phát triển thành công.
- Trồng phổ biến ở các tỉnh miền Tây Nam Bộ.
- Trở thành giống sầu riêng “thương hiệu” của Việt Nam, được ưa chuộng cả trong nước lẫn quốc tế.

2. Đặc điểm chung
Cả hai giống đều thuộc nhóm cơm vàng, hạt lép, đặc biệt được yêu thích vì:
- Cơm dày, béo, thơm.
- Dễ trồng, năng suất cao.
- Phù hợp khí hậu miền Nam Việt Nam.
- Mùi vị đặc trưng, giá trị thương mại lớn.
Về dinh dưỡng: cả hai đều giàu vitamin B, folate, protein thực vật và năng lượng.
3. So sánh sự khác biệt giữa sầu riêng Thái và Ri6
Hình dáng:
Sầu riêng Ri6:
- Hình thoi, hơi bầu
- Gai to, dày nhưng mọc thưa
- Cuống ngắn, chắc
- Trọng lượng 3 – 5 kg/quả
Sầu riêng Thái:
- Hình giống quả trứng (một đầu to – một đầu nhỏ)
- Gai to, mọc đều, thưa
- Cuống dài 5-8cm, thuận tiện vận chuyển
- Trọng lượng 2-4 kg/quả
Hương vị
Sầu riêng Ri6:
- Thơm nồng, lan mạnh
- Ngọt béo rõ rệt
- Hậu ngọt sâu, đậm đà
- Hạt rất nhỏ hoặc lép, cơm nhiều
- Phù hợp khẩu vị người Việt, đặc biệt để ăn tươi.
Sầu riêng Thái:
- Vị ngọt, thơm nhẹ
- Không đắng, không gắt
- Dễ ăn với người mới thử sầu riêng
- Thường dùng để chế biến hoặc xuất khẩu vì giữ chất lượng tốt khi bảo quản.
Màu sắc cơm
Ri6: Vàng rộm nổi bật, bắt mắt, hấp dẫn.
Thái: Vàng nhạt hơn nhưng ổn định hơn khi bảo quản.
5. Bảng so sánh sầu riêng Thái, Ri6 và Musang King
| Giống sầu riêng | Hình dáng | Trọng lượng | Màu cơm |
Hương vị |
| Thái | Quả trứng | 2-4kg | Vàng nhạt | Ngọt thanh, thơm nhẹ |
| Ri6 | Hình thoi | 3-5kg | Vàng rộm | Ngọt béo, thơm nồng |
| Musang King | Ovan | 2-4kg | Vàng đậm | Ngọt sắc, dẻo |
So sánh sầu riêng Thái và Ri6 về giá thành
Tính đến tháng 12/2025, giá loại 1 của sầu riêng Thái và Ri6 trên thị trường có xu hướng tăng nhẹ do nhu cầu cuối năm và nguồn cung giảm sau đợt thu hoạch chính.
Giá trung bình hiện tại: 200.000 – 300.000 đồng/kg (loại 1, cơm chuẩn, chín tự nhiên).
Đối với Musang King, giá cao gấp khoảng 1.5 – 2 lần, dao động khoảng 350.000 – 450.000 đồng/kg tùy thời điểm và độ khan hàng.
Cả sầu riêng Thái và Ri6 đều có những ưu điểm riêng phù hợp với từng nhu cầu khác nhau. Dù lựa chọn giống nào, việc tiêu thụ sản xuất sầu riêng hiện nay vẫn phụ thuộc vào chất lượng trái, quy trình chăm sóc và phù hợp với thị trường.
>>> Xem thêm: Các giai đoạn phát triển của cây hồ tiêu và cách chăm sóc từng giai đoạn
